Nhà máy bán lưu huỳnh đen
Đen lưu huỳnh là một trong những loại thuốc nhuộm được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành dệt may, chủ yếu để nhuộm sợi xenlulo. Đây là phần giới thiệu có hệ thống về kiến thức sản phẩm của mình, bao gồm các khái niệm cơ bản, loại chính, đặc điểm cốt lõi và thông số kỹ thuật chính. 1. Định nghĩa cơ bản và hóa học...
Mô tả
Đen lưu huỳnh là một trong những loại thuốc nhuộm được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành dệt may, chủ yếu để nhuộm sợi xenlulo. Đây là phần giới thiệu có hệ thống về kiến thức sản phẩm của mình, bao gồm các khái niệm cơ bản, loại chính, đặc điểm cốt lõi và thông số kỹ thuật chính.
1. Định nghĩa cơ bản và tính chất hóa học
Đen lưu huỳnh (CI lưu huỳnh đen 1, CAS: 1326-82-5) là một hợp chất phân tử cao có thành phần chủ yếu là lưu huỳnh. Bề ngoài của nó thường là chất rắn hoặc bột bong tróc màu đen. Nó không hòa tan trong nước và rượu nhưng hòa tan trong dung dịch natri sunfua, tạo thành hợp chất leuco màu xanh đen. Nó chủ yếu được sản xuất bằng cách thủy phân 2,4-dinitrochlorobenzen và sau đó cho phản ứng sunfur hóa với natri polysulfua.
2. Các loại sản phẩm chính
Dựa vào hình thức và độ hòa tan, Sulphur Black chủ yếu được chia thành các loại sau:
Đen lưu huỳnh thông thường (ví dụ BR 200%) Nó xuất hiện dưới dạng vảy hoặc hạt màu đen sáng. Nó hòa tan trong dung dịch natri sunfua. Loại truyền thống này yêu cầu khử bằng natri sunfua để nhuộm và được sử dụng để tạo màu cho bông, vải lanh và viscose.
Nước-Đen lưu huỳnh hòa tan (S-BR) Nó xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột màu đen đồng nhất. Nó dễ dàng hòa tan trong nước. Nó mang lại sự tiện lợi vì không cần chất khử và thích hợp cho việc nhuộm da.
Chất lỏng màu đen lưu huỳnh Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu đen. Nó đã sẵn sàng để sử dụng. Loại này thân thiện với môi trường, chứa ít tạp chất hơn, có khả năng hấp thụ cao và loại bỏ nhu cầu hòa tan thuốc nhuộm rắn bằng natri sunfua.
3. Đặc điểm cốt lõi và biện pháp phòng ngừa
Tác dụng làm mềm (Tổn thương sợi): Đen lưu huỳnh thông thường chứa các liên kết polysulfide không ổn định trong cấu trúc phân tử của nó. Trong môi trường ẩm và nóng, nó dễ bị oxy hóa tạo ra axit sulfuric, có thể làm cho các sợi xenlulo trở nên giòn và mất đi độ bền. Do đó, cần phải rửa kỹ sau khi nhuộm và xử lý-chống bong tróc (sử dụng các chất như urê hoặc natri axetat) hoặc có thể trực tiếp chọn Sulfur Black chống{3}}dầu.
Các biến thể về màu sắc: Tùy thuộc vào quá trình sản xuất (chẳng hạn như nhiệt độ lưu huỳnh và tỷ lệ natri polysulfua), Đen lưu huỳnh có thể thể hiện các sắc thái màu khác nhau, bao gồm màu xanh lam (BN), màu hơi xanh lam-đỏ (BRN) và màu hơi đỏ (RN).
Độ bền màu: Đen lưu huỳnh thường thể hiện độ bền ánh sáng tốt (lên đến cấp 5-6) và độ bền giặt trên vải cotton. Tuy nhiên, độ bền cọ xát ướt của nó tương đối thấp (thường là cấp 1-2).
4. Các chỉ số chất lượng chính
Dựa trên tiêu chuẩn ngành HG/T3427-2001, các thông số kỹ thuật chính cho loại Đen lưu huỳnh cao cấp (ví dụ: BR 200%) như sau.
Bề ngoài phải là vảy hoặc hạt màu đen sáng. Độ bền là 100% của mẫu chuẩn, với các thông số kỹ thuật như 200% hoặc 240% biểu thị độ bền tương đối. Độ ẩm phải nhỏ hơn hoặc bằng 6%. Chất không hòa tan trong dung dịch natri sunfua phải nhỏ hơn hoặc bằng 0,3% đến 0,5%. Hàm lượng lưu huỳnh tự do phải nhỏ hơn hoặc bằng 0,5%.
5. Trường ứng dụng
Nhuộm dệt: Nó chủ yếu được sử dụng để nhuộm bông, vải lanh, viscose và hỗn hợp vinylon/bông. Nó đặc biệt thích hợp để nhuộm các màu đậm như đen và xanh.
Các công dụng khác: Đen lưu huỳnh-hòa tan trong nước cũng có thể được sử dụng để nhuộm da và tạo màu giấy.
Chú phổ biến: bán nhà máy đen lưu huỳnh, nhà máy đen lưu huỳnh Trung Quốc bán nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy
Gửi yêu cầu
Bạn cũng có thể thích





