Lưu huỳnh đen cực tinh khiết
video
Lưu huỳnh đen cực tinh khiết

Lưu huỳnh đen cực tinh khiết

Sulphur Black Extra Pure là thuốc nhuộm đen gốc lưu huỳnh-chất lượng cao{1}}được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để nhuộm sợi xenlulo như bông. Nó tạo ra màu đen đậm, đậm với khả năng giặt và độ bền ánh sáng tuyệt vời. Nó cũng được sử dụng trong nhuộm da, mực in và nhiều...

Mô tả

Sulphur Black Extra Pure là thuốc nhuộm đen gốc lưu huỳnh-chất lượng cao{1}}được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để nhuộm sợi xenlulo như bông. Nó tạo ra màu đen đậm, đậm với khả năng giặt và độ bền ánh sáng tuyệt vời. Nó cũng được sử dụng trong nhuộm da, mực in và các ứng dụng công nghiệp khác nhau đòi hỏi sắc tố đen bền. Đen lưu huỳnh thường được cung cấp dưới dạng bột mịn hoặc hạt và yêu cầu điều kiện kiềm để nhuộm hiệu quả. Xử lý đúng cách để tránh hít phải bụi và bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát là điều cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm.

Thể loại: Thuốc thử phân tích, Hóa chất phòng thí nghiệm chuyên dụng(Thiết bị phòng thí nghiệm đặc biệt)

Thẻ: Thuốc nhuộm đen, Thuốc NhuộmBột, Siêu tinh khiết, Phòng Thí NghiệmHóa Chất, Thuốc nhuộm lưu huỳnh, Lưu HuỳnhĐen, Dệt Nhuộm

Lưu huỳnh đen siêu tinh khiết

CÔNG DỤNG CHÍNH

Thuốc thử phân tích & ứng dụng trong phòng thí nghiệm:
Được sử dụng làm chất nhuộm màu trong nghiên cứu mô học và vi sinh để tạo màu cho các mô và tế bào
• Được sử dụng để phân tích dưới kính hiển vi đòi hỏi các mẫu sinh học có màu đen

Công nghiệp dệt nhuộm:
Thuốc nhuộm chính cho bông và các loại sợi xenlulo khác, tạo ra màu đen đậm
• Được sử dụng rộng rãi trong nhuộm vải may mặc, vải bọc và vải dệt công nghiệp
• Mang lại khả năng giặt tốt và độ bền ánh sáng cho vật liệu nhuộm

Công nghiệp in ấn:
Được sử dụng làm chất màu trong mực in và bột nhão in cho ngành dệt và giấy

Chế biến da:
Ứng dụng trong nhuộm da để đạt được màu đen đậm

CÔNG DỤNG THỨ CẤP

Lớp phủ và nhựa:
Được sử dụng làm chất màu để tạo màu đen trong sơn, nhựa và các sản phẩm cao su

Giấy và Bao bì:
Được sử dụng trong ngành giấy và bao bì vì sắc tố đen

1. Thuộc tính nhận dạng cơ bản

Tên hóa học:Lưu huỳnh đen
Số CAS: 1327-65-5
Mã HS: 3204.17.00
Công thức phân tử:Thuốc nhuộm lưu huỳnh polyme phức tạp có thể thay đổi
từ đồng nghĩa:

Lưu huỳnh đen 1

Thuốc nhuộm đen lưu huỳnh

2. Tính chất vật lý và hóa học

Trạng thái vật lý:Bột hoặc hạt
Màu sắc & Mùi:Màu đen, có mùi lưu huỳnh nhẹ
Điểm nóng chảy:Phân hủy khi đun nóng
Tỉ trọng:Khoảng 1,4 g/cm³ (thay đổi tùy theo lô)
độ hòa tan:

Không hòa tan trong nước

Hòa tan trong dung dịch kiềm và dung dịch natri sunfua nóng trong quá trình nhuộm
Độ pH:Trung tính đến kiềm trong dung dịch phân tán trong nước
Áp suất hơi:Không áp dụng
Điểm chớp cháy:Không dễ cháy
Sự ổn định:Ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường

3. Thuộc tính An toàn & Nguy hiểm

Loại nguy hiểm (Phân loại GHS):

Có thể gây kích ứng da và mắt

Có thể gây mẫn cảm hô hấp
Xếp hạng NFPA:

Sức khỏe: 1

Tính dễ cháy: 0

Khả năng phản ứng: 0
Giới hạn phơi nhiễm:

Không có OSHA PEL hoặc ACGIH TLV cụ thể; áp dụng giới hạn tiếp xúc với bụi chung
Khả năng phản ứng:

Ổn định trong điều kiện bình thường

Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

4. Thuộc tính lưu trữ và xử lý

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát,{0}}thông gió tốt

Giữ thùng chứa đóng chặt
Vật liệu không tương thích:

chất oxy hóa mạnh
Loại thùng chứa:

Trống nhựa hoặc sợi kín
Hạn sử dụng:

Ổn định trong vài năm nếu được bảo quản đúng cách
Yêu cầu xử lý đặc biệt:

Sử dụng găng tay, khẩu trang chống bụi và kính bảo vệ mắt để tránh kích ứng

Giảm thiểu phát sinh bụi

5. Thuộc tính quy định và tuân thủ

Tình trạng pháp lý:

Được phê duyệt để sử dụng trong dệt may và các ứng dụng công nghiệp

Không được chấp thuận cho sử dụng thực phẩm hoặc dược phẩm
Hạn chế vận chuyển:

Không được phân loại là nguy hiểm khi vận chuyển
Phương pháp xử lý chất thải:

Vứt bỏ theo quy định môi trường địa phương

6. Tác động đến môi trường và sức khỏe

Độc tính sinh thái:

Độc tính thấp đối với sinh vật dưới nước khi được xử lý đúng cách
Sự bền bỉ trong môi trường:

Phân hủy sinh học kém; có thể tích tụ trong trầm tích
Tính gây ung thư/Đột biến:

Không được phân loại là chất gây ung thư hoặc gây đột biến
Khả năng phân hủy sinh học:

Khả năng phân hủy sinh học hạn chế

CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA AN TOÀN

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE):
• Đeo găng tay và quần áo bảo hộ-chống hóa chất
• Sử dụng kính bảo hộ hoặc tấm che mặt
• Sử dụng mặt nạ chống bụi hoặc mặt nạ phòng độc nếu có bụi

Xử lý:
• Tránh hít bụi và tiếp xúc với da và mắt
• Xử lý ở những nơi-thông gió tốt
• Rửa tay kỹ sau khi xử lý

Kho:
• Bảo quản trong hộp kín, tránh ẩm và các vật liệu không tương thích

BIỆN PHÁP SƠ CỨU

Hít phải:
• Di chuyển đến nơi có không khí trong lành ngay lập tức
• Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu xuất hiện các triệu chứng về hô hấp

Liên hệ với da:
• Rửa bằng xà phòng và nước
• Cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn
• Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu tình trạng kích ứng vẫn tiếp diễn

Liên hệ bằng mắt:
• Rửa sạch ngay với nhiều nước trong 15 phút
• Tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời

Nuốt phải:
• Súc miệng kỹ
• Không gây nôn trừ khi được nhân viên y tế khuyên
• Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu các triệu chứng xuất hiện

BIỆN PHÁP CHỮA CHÁY

Tính dễ cháy:
• Chất rắn-không cháy

Phương tiện chữa cháy:
• Sử dụng bình xịt nước, bọt, hóa chất khô hoặc CO₂

Sản phẩm cháy nguy hiểm:
• Có thể tạo ra oxit lưu huỳnh và khói độc hại khác khi đốt

Bảo vệ lính cứu hỏa:
• Mang thiết bị thở khép kín (SCBA) và quần áo bảo hộ

Chú phổ biến: lưu huỳnh đen siêu tinh khiết, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất lưu huỳnh đen siêu tinh khiết tại Trung Quốc

Bạn cũng có thể thích

Các túi mua sắm